Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:

1 definition by repsakcb

 
1.
When going to the toilet to make no. 2 (taking a dump)
I'll be there i five .. Just have to turn a vase first
viết bởi repsakcb 19 Tháng tám, 2010
2 1