1 definition by smart friggn guy

chit1
CHit/Submit
noun
1.
a short official note, memorandum, or voucher, typically recording a sum owed.
2.
The sound a single squirrel makes in warning to other squirrels. (A group of squirrel chatting to each other is called chatter, or chatting).
I heard the squirrel chit in alarm at the crazy ass lady barking at him. They all began to chatter.
viết bởi smart friggn guy 20 Tháng mười, 2013

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×