Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tex-sex:

1 definition by smedia head

 
1.
Pertaining to Social Media (Facebook, Twitter, blogs, etc.).
1. We have a smedia campaign running to promote our new products.

2. Our agency directs online marketing, including smedia.
viết bởi smedia head 11 Tháng ba, 2010
2 4