1 definition by suburbanpoet

Similar to its reverse, meaning a compounded fiasco where many things are going wrong at once, but in this case, flustered individuals are all talking at once, trying to solve the problem and getting nowhere. The word evokes the sound and image of a group of frightened hens.
The PTA meetings devolved into flusterclucks after the president resigned.
viết bởi suburbanpoet 26 Tháng năm, 2013

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×