29 definitions by supaDISC

(v) To play the computer game Rise of Nations (abbreviated to RoN) over a network with friends. Similar to "nam", which means the same thing, except with Battlefield Vietnam.
Hey Dan, wanna ron?
Anyone feel like ronning?
Me and the guys ronned, and then I nammed for half an hour before going to bed.
viết bởi supaDISC 06 Tháng sáu, 2004

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×