4 definitions by thrive

Nickname for NBA player, Tracy McGrady.
viết bởi thrive 22 Tháng bảy, 2003
kp
Slang used by Korean pre-teens meaning, Korean Pride.
viết bởi thrive 22 Tháng bảy, 2003
UPN
urban people's network
viết bởi thrive 22 Tháng bảy, 2003
ap
Slang used by Asians meaning, Asian Pride.
viết bởi thrive 22 Tháng bảy, 2003

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×