Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là 420:

1 definition by vanillagorilla1981

 
1.
fun underwear.lacey,see thru,or colorful underwear
see her whale tail,looks like some funderwear!
viết bởi vanillagorilla1981 05 Tháng tám, 2009
13 4