Top Definition
v. To fire someone. Companies typically buy paper in a 10 ream box (each ream of paper holds 500 sheets). When someone is fired or let go, they are often given a 10 ream box to pack their stuff in.
Larry got 10 ream boxed this morning. We sure are going to miss him around here.
#fired #laid-off #terminated #released #let-go
viết bởi Michael Silver 14 Tháng mười hai, 2005
5 Words related to 10 ream box
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×