Top Definition
3RO
Third-rate operation. Poorly operated and managed company.
The mail server crashed again, this company is such a 3RO.
viết bởi Pass0 14 Tháng một, 2011

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×