ACV
Abbreviated Chinese Vernacular. An evolution of Chinglish; often resulting from having spent too much time studying Chinese in China. The acronym for Abbreviated Chinese Vernacular is ACV. ACV is actually a sub-lingual dialect of Chinese.
English: Hey friends, if you want to return to America because you don't like China, don't worry. You just need to tell me why you feel uncomfortable, and I will immediately understand.

Real Chinese: Nihao pengyou'men, ruguo ni xiang hui Meiguo yinwei ni buxihuan Zhongguo shenghuo, mei shi. Ni jiu neng gaosu wo weishenme ni juede bushufu, wo yixiazi mingbai.

ACV: Nihao pengs, rugs ni xiang hui Meiguo yins ni buxihuan Zhongguo shengs, meish. Ni jiu neng gaosu wo weish ni juede bushufs, wo yixiadz mingbai.
viết bởi Tian Tian 12 Tháng tám, 2010
acv
Anal Chode Virus, a common occurrence in people who crave crevice.
Fuck, I sat on rusty farm equipment to release my bowels and now i have acv.
viết bởi The Crevice Cravers 01 Tháng năm, 2006

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×