tìm từ bất kỳ, như là wyd:
 
1.
APV
A parked vehicle.
We could meet at your place or APV.
viết bởi will1 14 Tháng mười hai, 2010
 
2.
APV
A Phyrric Victory

Cock rock band, Lewis "Hank" Foreman, Luis Lozano, Gareth Carter, Luke Moran and Tom "Tommie H" Hackford.

God Damn Miss Sally Anne, They Ain't So Bad
APV rocked your socks and now they want your mum
viết bởi Gandyman 04 Tháng bảy, 2004