Top Definition
Bi Asynchronous; Asynchronous communication is transmission of data without the use of an external clock signal; bi dually combines with use thereof
IOCompletion Port Technique and Asynchoronos I/O Operartion returned control.
viết bởi Hercolena Oliver 08 Tháng bảy, 2010

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×