Top Definition
An Avacalmon is part avacado, part salmon.
Mortal enemy of the Kiwatfish.
Very tasy with wasabi, or in sushi.

See also: Kiwatfish, Troutkin, Asperring.
We were in a japanese restaurant last night, and ordered Avacalmon sushi.
It was the best!
viết bởi person yo-yo 30 Tháng tư, 2004
3 Words related to Avacalmon

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×