Top Definition
Amazing, wonderful, possessing great quality
This food is beautacious. That outfit is beautacious.
#adjective #bodacious #descriptive #beautiful #beatacious
viết bởi Monroe70615 30 Tháng mười, 2006
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×