Top Definition
A baby, toddler, child.
Avoided's bringing his Baby Thing out today, I hope shes not crabby today.
#avoidedz06 #grace #avoidedz's baby #spoiled rotten #babything
viết bởi 302FordGirl 24 Tháng mười, 2007
A baby, toddler, child.
Avoided's bringing his Baby Thing out today, I hope she will not be crabby today.
#babything #baby thing #grace #nancy's baby #runningta
viết bởi 302FordGirl 24 Tháng mười, 2007
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×