Top Definition
a Bible-based philosophy and teaching on wise time and money management
Bargainomics
#time #money #finances #christian #bible
viết bởi Judy Woodward Bates 13 Tháng chín, 2008
5 Words related to Bargainomics
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×