Top Definition
Verb- To Bee Swat, Holding up your hands and moving them back and forth in rapid succsesion.
Noun- The act of bee swat(ing)
I did the bee swat at the Awfle Waffle show last night... it was crazy...
viết bởi flem12 25 Tháng sáu, 2006
5 Words related to Bee Swat

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×