Top Definition
The opposite of the 'little brother syndrome'.
Man he is always so strange around his brother...

Gotta be the big brother syndrome, he has had this ever since his little brother surpassed him in school performance.
viết bởi micom1318 26 Tháng một, 2014
5 Words related to Big brother syndrome

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×