Top Definition
The act of burning food.
Over cooking a meal.
My wife cooked us another one of her famous black meals again.
#burnt food #burning #meal #black #over cook #beyond done
viết bởi Robert Michael Hensel 13 Tháng tư, 2008
6 Words related to Black meal
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×