Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
to smoke marijuana.
Ey lets freeway out of here and go lay back and blaze a branch, son.
viết bởi NRidiculous 25 Tháng sáu, 2009
15 0

Words related to Blaze a branch:

freeway high joint marijuna smoking weed