tìm từ bất kỳ, như là blumpkin:
 
1.
Amazing, Shiny, blingin', pretty much cool jewelerry!!
Person 1 : OMg look at my new earrings!!
Person 2 : Totally blingalicious
viết bởi Dee Jayy 12 Tháng một, 2009

Words related to Blingalicious

bling blingn' jewels pimp shiny
 
2.
An item possessing high quantities of bling.
Aw snap! Those 22's are blingalicious!
viết bởi Adam 20 Tháng mười một, 2004