Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
1.
A telephone, usually a mobile or Cell phone.
They talked to me on the Blow-Zang
viết bởi RobboCop 10 Tháng mười, 2007
2 4

Words related to Blow-Zang:

telephone zanging conversation talking zang cell mobile phone