Top Definition
The act of inserting bluetooth-enabled device in your person in anticipation of receiving a bluetooth message.
Hey, Dave! Get your mum to Bluetooth push me! I'm waiting!
viết bởi djsixtoes 14 Tháng mười, 2009
5 Words related to Bluetooth Push

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×