Top Definition
One of the sounds made by amateur saxophonists.
"Every time I try a G Sharp it sounds all blurky!"
viết bởi woodenboy 22 Tháng mười hai, 2007
5 Words related to Blurky

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×