Top Definition
Unsightly acne/blemishes of the boob region.
"I need some Clearasil before I can wear that top, I gotta get rid of this booacne!"
viết bởi LisaLanguage 28 Tháng một, 2009
6 Words related to Booacne

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×