Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là poopsterbate:
 
1.
Something you say when you want to tell somebody good bye.
I hate to tell someone boogaboi when they are leaving for a really long time.
viết bởi IAMSUPERCOOLAZNGIRL 11 Tháng mười một, 2005
0 3

Words related to Boogaboi:

antonyms: hello bye goodbye hi see you later