tìm từ bất kỳ, như là tribbing:
 
1.
Ammo for the "Boomshot" weapon in the video game Gears of War
"Shit, I'm out! I need more Boomo!!"
viết bởi FUGGYEW 07 Tháng mười hai, 2008

Words related to Boomo

boomshot gears gun war