Top Definition
A loud chorus of booing
The opposite of a standing ovation
It was such a terrible performance, he got a standing boovation.
viết bởi JellyBean 93 31 Tháng một, 2009
5 Words related to Boovation

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×