Top Definition
Situation in which the brain locks-up like a crashed computer due to overload.
Today went so fubar I suffered a brain-crash
viết bởi SkyCharger 21 Tháng chín, 2008
5 Words related to Brain-crash

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×