Top Definition
Braincoat - Noun
A slang term used for any kind of scientist.
Schmidt thinks he's so revolutionary with that new theory of his. He's just another braincoat with a superman complex.
viết bởi Aerumna 29 Tháng tư, 2009
5 Words related to Braincoat

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×