Top Definition
When eating something crunchy one may find that they can hear the crunch louder in their head than others can hear it around them.
"Can I turn the television up, I'm getting braincrunch"
viết bởi Synatics 17 Tháng một, 2010
6 Words related to Braincrunch

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×