A cry of blessedness. According to the intellectualism it is a primal scream. In membrane the Egypts mentioned impressions of a Buffelman aiming with clenched fists to the image of a God. According to the indians cowboys were buffelen when they killed the Chief. A strange demonic noise overcasts the sky.
The man tried hard and achieved his goal. He stood up and let himself buffelen.
viết bởi Buffelman 26 Tháng tám, 2009
5 Words related to Buffelen

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×