tìm từ bất kỳ, như là tribbing:
 
1.
Small brown nuggets of faeces that fall out of one's anus.

See bum nuggets
Ian keeps picking bum bogeys out of his arse and flicking them at Simon.
viết bởi mercunium 24 Tháng mười một, 2003

Words related to Bum Bogey

bum bogeys bum nuggets hunger nigkkake poop sharted shit