tìm từ bất kỳ, như là potate:
 
1.
Just like "Bump Nasty" or "Bump Uglies".
Hey let's go bump grumpies then get some food.
viết bởi Faelan 17 Tháng một, 2007

Words related to Bump Grumpies

bump nasties bump uglies horizontal mambo screw scrog