Top Definition
Something with a circular group of small, close together bumps.
My skin was very bumpily after keeping an ice cube on it for an hour.
viết bởi Grant Davis 16 Tháng mười hai, 2003
5 Words related to Bumpily

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×