Top Definition
(verb) the act of taking one female's virginity.
man, I love to bust them cherries. MMmm...so sweet, like fresh cherries....lmmfao!!
viết bởi the greenskeeper 22 Tháng bảy, 2004
1 more definition
5 Words related to Bust a cherry
1. To actually bust or break a cherry
2.To bust or break something that looked like a cherry
3.To break the vital features of someones face, to stimulate male ego.
I bust a cherry in his face, he aint gonna bother us again
viết bởi Comero 11 Tháng hai, 2004

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×