The juice(sweat)released between your balls and butthole, after a long days work.
Please wash your hands, I know it has butt chum on it.
viết bởi Cole B. 22 Tháng mười, 2007

5 Words Related to Butt Chum

1. explosive dhiarrea

2. Someone thats being a complete jerk
1. The little boy was so sick that he shot his buttchum all over the bathroom stall.

2. Dude, just relax and stop being such a buttchum
viết bởi angrysmurf 13 Tháng mười, 2010

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×