Top Definition
THE ACT OF SHAVING OFF ONES PUBIC HAIR AND PLACING THE LEFT OVER RUFFAGE ON YOUR ROOMATES BAR OF SOAP
THAT FUCKIN DANIEL HASTON GAVE ME A CHIA SOAP ON MY IRISH SPRING SOAP WHAT A FUCK HEAD
viết bởi CASEY ALLEN 10 Tháng bảy, 2008
7 Words related to CHIA SOAP

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×