Top Definition
Cry In the Fetal Poisition. The opposite of to ROFL.
When I got fired from my job I broke down and started to CIFP.
viết bởi Lakers12242003 19 Tháng ba, 2009
6 Words related to CIFP

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×