Top Definition
CML
Celebrate My Life

NetLingo for the antonym of FML (popular NetLingo to abbreviate F%*K My Life)
FML? No, CML!
viết bởi TheRyanOConnorShow 28 Tháng sáu, 2009
CML
Check my list. Usually used on trading forums.
A: Dude, my Halo for your CoD? CML.
viết bởi perianking 18 Tháng một, 2011
CML
Cunt my life.

An abbreviation used to express annoyance when FML just won't cover it.
Shit, I killed my Mother-in-law, CML.
viết bởi sam_w 22 Tháng mười một, 2011
CML
CML is an acronym for "check my last".

This could refer to a post on any social media (i.e. Twitter, Snapchat) but will most likely be relevant in context.
CML tweet
CML snap
CML post
viết bởi chalhoubmark 05 Tháng tư, 2016
CML
cherish my life
no more fml, cml!!!!!!!!
viết bởi FreddieFeng 02 Tháng hai, 2011
CML
Check my list. Usually used on trading forums.
A: Dude, my Halo for your CoD? CML.
viết bởi perianking 18 Tháng một, 2011
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×