Top Definition
COL
Chortles Out Loudly - Minh + Claire creation. *Natalie Tran - Community Channel Inspired*
Minh: Yo mamma is soo fat she paints her lipstick on with a paint roller.
Claire: Yo mamma is soo fat she ate the paint roller!
Minh: COL!
Claire: COL!
#col #chortle #laugh #loudly #laugh out loudly #natalie tran #community channel #chortling #chortles #chortling out loudly
viết bởi Chuckie20 19 Tháng mười hai, 2009
COL
Crying out loud

OR

For Christ's sake
Lazy dude: Can you turn off the TV?

Girlfriend: For Col crying out loud its right next to you.

Lazy dude: Oh, can you turn it off?
#crying out loud #col #loud #christ #sake #lazy dude
viết bởi Grilled Pickles 16 Tháng ba, 2010
That means Crying out loud. :P
Oh why did you fall down that stair C.O.L
#crying #out #loud #stair #fall
viết bởi Kristoffer R Nilsen 02 Tháng sáu, 2007
COL
To chuckle out loud. when you get a text message or email that doesn't quite make you laugh out loud, but rather chuckle to your self.
Guy #1:Dude Chuck Norris can get black jack with only one card.

Guy #2: COL;)
#lol #rofl #lmfao #chuck norris #g2g
viết bởi Jordanamo & T-Yager 13 Tháng tư, 2011
COL
Chuckle Out Loud
aaron: "OH MY GOD KATIE, YOU'RE SO STUUPID!"
marina and ali: "COL!"
#lol #col #haha #weird #funny #random
viết bởi cindylauperisn'tdead 27 Tháng bảy, 2010
Cuzing out loud
I just want to C.O.L at my teacher for giving me a zero!
#cusing #out #loud #what #the
viết bởi Ja On Ram0 05 Tháng mười hai, 2008
Col
Short for Lavacol, a brand of rubbing alcohol used for inexpensive intoxication by Sioux Indians in South Dakota
Hey two bulls, got any col, man?
#buzz #juice #drink #hammer #firewater
viết bởi aardworm 23 Tháng mười, 2012
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×