Top Definition
~ COPYLIFT (v.)

~ COPYLIFTING, COPYLIFTED (v.)
~ COPYLIFTER (n.)

Similar to shoplifting (stealing) in the 3D world, COPYLIFTERS take original text from another online source and relocate it into a blog or social media page, etc. What's worse, COPYLIFTING never gives credit to the original author of such information, nor are links to the original web source provided.
I invented the word 'COPYLIFT,' and now everyone is using it online!
viết bởi I'm Already In your Database 02 Tháng một, 2011
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×