Top Definition
Any object where a CAC (Common Access Card) is being implemented for access
Damn! My computer has been cacitized.
viết bởi o01i 25 Tháng bảy, 2008
5 Words related to Cacitize

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×