Top Definition
To compute numeric equations using complex algorithims and logical patterns.
"Far as figurin' out space-time continues, you need to cackalate E in the EMC equasions."
viết bởi Robert 22 Tháng mười, 2003
6 Words related to Cackalate

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×