Top Definition
Bloated piece of poorly written software riddled with security holes.
See also CMC
"Guess we have to upgrade Campus again today."
viết bởi Jesse Schweyen 19 Tháng năm, 2004
1 Word related to Campus 2000

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×