Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
1.
1. An uncircumcised penis.
2. A man who has an uncircumcised penis.
viết bởi The wise one. 14 Tháng mười, 2003
46 17
 
2.
An uncut dick.
Take a look down my shorts and you can tell I'm a cavalier.
viết bởi jonathan meyer 09 Tháng sáu, 2004
13 5
 
3.
a car that is made in Toyota
viết bởi Dylan 04 Tháng chín, 2003
2 25