Top Definition
When someone is pissed, stressed, upset, livid, angry. An Alternative to "Mad Chad"
1) Nathan is Chadded Out right now

2) Dan is Chadded Out because he lost a bet now he has to work Cowboys’ beer tub in booty shorts
viết bởi G-Ryder 14 Tháng tư, 2010
4 Words related to Chadded Out

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×