Top Definition
When someone gets passionately angry and upset. synonyms Mad Chad
"Nathan is Chaded Out"

"Look at that guy, he's Chadded out..MAD CHAD!"
#mad chad #chaded out #chadded out #angry #upset #pissed
viết bởi G Ryder 18 Tháng ba, 2010
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×