Top Definition
A person that goes around and smells bicycle seats.
Take a look at that chadmoram
#chadmo #c-moram #chadmoramus #cmoramous #chadrammer
viết bởi Sir Wackman Doolittle, III 07 Tháng tư, 2009
5 Words related to Chadmoram
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×