Top Definition
To check that the person you are about to bag isnt within hearing distance before you say it.
Guy - Mark's a real fucktard.
Bevo - Dude....chainy check...he's right behind you!
viết bởi Bevo12 10 Tháng sáu, 2009
6 Words related to Chainy Check

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×